se répondre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đối nhau, cân đối, tương ứng với nhau: Dùng để chỉ hai hoặc nhiều yếu tố đối xứng, hài hòa hoặc tương ứng với nhau trong một tổng thể, thường về mặt kiến trúc, bố cục hoặc hình thức.
    • Tương hợp, phù hợp với nhau: Dùng để chỉ các yếu tố (như màu sắc, âm thanh, ý tưởng) hòa hợp, ăn khớp hoặc bổ sung cho nhau một cách dễ chịu.
    • Trả lời nhau, đáp lại nhau: Dùng để chỉ âm thanh hoặc lời nói được phát ra từ nhiều phía, lần lượt đáp lại nhau, tạo thành một cuộc đối thoại hoặc sự vang vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Đối nhau, cân đối:
    • Les deux tours du château se répondent parfaitement. (Hai tòa tháp của lâu đài đối xứng hoàn hảo với nhau.)
    • Les fenêtres de part et d'autre de la porte se répondent. (Các cửa sổhai bên cửa ra vào cân đối với nhau.)
  • Tương hợp, phù hợp:
    • Le bleu du canapé et le gris des murs se répondent harmonieusement. (Màu xanh của ghế sofa màu xám của tường hòa hợp với nhau một cách hài hòa.)
    • Les thèmes des deux poèmes se répondent. (Các chủ đề của hai bài thơ tương ứng với nhau.)
  • Trả lời, đáp lại:
    • Dans la vallée, les échos se répondaient. (Trong thung lũng, các tiếng vang đáp lại nhau.)
    • Les deux amis se répondaient par courrier. (Hai người bạn trả lời thư cho nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se répondre comme dans un miroir": phản chiếu lẫn nhau, đối xứng như trong gương, nhấn mạnh sự cân đối hoàn hảo.
    • Les deux ailes du bâtiment se répondent comme dans un miroir. (Hai cánh của tòa nhà đối xứng với nhau như trong gương.)
  • "se répondre en écho": vang vọng, đáp lại nhau như tiếng vang.
    • Les slogans de la foule se répondaient en écho dans les rues. (Các khẩu hiệu của đám đông vang vọng đáp lại nhau trên các con phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Répondre (v.t. / v.i.): trả lời, đáp lại (không tính chất tương hỗ hoặc phản thân).
    • Il répond à la question. (Anh ấy trả lời câu hỏi.)
  • Correspondre (v.i.): tương ứng, phù hợp, trao đổi thư từ (nhấn mạnh sự phù hợp về tính chất hoặc việc liên lạc).
    • Ces détails correspondent à la description. (Những chi tiết này tương ứng với bản mô tả.)
  • Faire écho à (loc.v.): vang vọng, hưởng ứng lại (một ý kiến, âm thanh).
    • Ses paroles font écho à nos préoccupations. (Lời nói của anh ấy hưởng ứng lại mối quan tâm của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • S'harmoniser: hài hòa với nhau.
  • Se faire écho: vang vọng, đáp lại nhau.
  • Se correspondre: tương ứng với nhau (thường dùng trong kiến trúc hoặc trao đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính động từ phản thân "se répondre")

Thành ngữ liên quan
  • Se répondre du tac au tac: đáp trả nhau lập tức, không chậm trễ (theo nghĩa bóng, như trong một cuộc tranh luận sôi nổi).
    • Les deux débatteurs se répondaient du tac au tac. (Hai nhà tranh luận đáp trả nhau lập tức.)
tự động từ
  1. đối nhau, cân đối
    • Les deux façades ne se répondent pas
      hai mặt nhà không cân đối
  2. tương hợp, phù hợp với nhau
    • Les couleurs se répondent bien
      màu sắc rất phù hợp với nhau
  3. trả lời nhau, đáp lại nhau
    • Des chants de coqs qui se répondent
      tiếng gáy đáp lại nhau

Từ gần giống